越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thuê phòng” (1)
thuê phòng

英语
动rent a room
Hiện tại tôi đang thuê một phòng trong nhà của bạn tôi.
I am currently renting a room in my friend’s house.
相关词“thuê phòng” (0)
未找到相关词。
短语“thuê phòng” (0)
未找到短语。
